quen hơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Quen thuộc, gắn bó với ai đó qua sự gần gũi thường xuyên: "Quen hơi" diễn tả cảm giác thân thuộc, gắn bó và có sự lưu luyến được hình thành do đã ở bên, tiếp xúc với một người (hoặc đôi khi là vật, nơi chốn) trong một thời gian dài, đến mức nhận ra và cảm thấy thiếu vắng khi không có họ. Đây thường là một sự gắn bó tự nhiên, hình thành từ thói quen và sự gần gũi, hơn là từ một mối quan hệ được xác định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Đứa bé mới sinh đã quen hơi mẹ, cứ bế ra tay người khác là khóc. (Đứa bé mới sinh đã gắn bó với hơi ấm của mẹ, cứ bế sang tay người khác là khóc.)
- Nó quen hơi cô chủ từ bé, nên chỉ nghe tiếng bước chân đã vẫy đuôi mừng. (Nó đã quen thuộc với chủ từ bé, nên chỉ nghe tiếng bước chân đã vẫy đuôi mừng.)
- Ở trọ lâu ngày cũng quen hơi nhà chủ, sắp chuyển đi thấy hơi bịn rịn. (Ở trọ lâu ngày cũng trở nên thân quen với nhà chủ, sắp chuyển đi thấy hơi lưu luyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quen hơi bén tiếng": Một thành ngữ mở rộng từ "quen hơi", chỉ việc từ chỗ quen thuộc, gần gũi (quen hơi) mà trở nên thân thiết, có thể trò chuyện, giao tiếp dễ dàng (bén tiếng). Thường dùng để miêu tả sự khởi đầu của một tình bạn hoặc mối quan hệ thân thiết.
- Hai đứa mới gặp vài bữa đã quen hơi bén tiếng, đi đâu cũng rủ nhau. (Hai đứa mới gặp vài hôm đã trở nên thân quen và trò chuyện rôm rả, đi đâu cũng rủ nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Quen thuộc (tính từ): Đã biết, đã tiếp xúc nhiều nên không còn thấy lạ lẫm. "Quen thuộc" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, địa điểm, công việc.
- Gắn bó (động từ): Có mối liên hệ khăng khít, sâu sắc về tình cảm hoặc lợi ích. "Gắn bó" thường thể hiện mức độ sâu sắc hơn "quen hơi".
- Lưu luyến (động từ/tính từ): Cảm thấy bịn rịn, không nỡ rời xa. "Lưu luyến" thường là hệ quả của việc đã "quen hơi".
Từ đồng nghĩa
- Thân quen: Thân thiết và quen thuộc.
- Bám hơi (khẩu ngữ): Có nghĩa tương tự, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc vật nuôi luôn muốn ở gần người chăm sóc.
Thành ngữ liên quan
- Quen mặt đặt tên: Đã gặp nhiều lần, biết mặt và biết tên nhau, chỉ mức độ quen biết cơ bản.
- Quen tay quen chân: Đã làm nhiều lần nên thành thạo, thuần thục.
- Quấn quít với hơi hướng: Con quen hơi mẹ.